| điện áp cách điện | 690VAC |
|---|---|
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Điện áp hoạt động định mức | 220VAC |
| Phương pháp lắp đặt | Vít HOẶC DIN RAIL |
| Đánh giá hoạt động hiện tại | 32A |
| Đánh giá hoạt động hiện tại | 60A |
|---|---|
| Số liên hệ phụ trợ | 3 |
| tần số nguồn | 50/60hz |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Điện áp cách điện định mức | 690VAC |
| điện áp cách điện | 690VAC |
|---|---|
| Điện áp cách điện định mức | 690VAC |
| Số cực | 3 |
| Điện áp định số | 220VAC |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Số liên hệ phụ trợ | 3 |
|---|---|
| Số cực | 3 |
| Điện áp hoạt động định mức | 220VAC |
| Lưu lượng điện | 20A, 32A, 40A, 50A, 60A, 80A, 125A |
| Độ bền cơ học | 3600/giờ |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
|---|---|
| Đánh giá hoạt động hiện tại | 60A |
| Điện áp định số | 220VAC |
| Điện áp cách điện định mức | 690VAC |
| Điện áp hoạt động định mức | 220VAC |
| tần số nguồn | 50/60hz |
|---|---|
| Số liên hệ phụ trợ | 3 |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Số cực | 3 |
| Phương pháp lắp đặt | Vít HOẶC DIN RAIL |
| Điện áp hoạt động định mức | 220VAC |
|---|---|
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Điện áp định số | 220VAC |
| Số cực | 3 |
| điện áp cách điện | 690VAC |
| Phương pháp cài đặt | Vít HOẶC DIN RAIL |
|---|---|
| Số liên hệ phụ trợ | 3 |
| tần số nguồn | 50/60Hz |
| Điện áp cách điện định mức | 690VAC |
| điện áp cách điện | 690VAC |
| Điện áp định số | 220VAC |
|---|---|
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Lưu lượng điện | 20A, 32A, 40A, 50A, 60A, 80A, 125A |
| Điện áp hoạt động định mức | 220VAC |
| điện áp cách điện | 690VAC |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
|---|---|
| Phương pháp cài đặt | Vít HOẶC DIN RAIL |
| Điện áp hoạt động định mức | 220VAC |
| điện áp cách điện | 690VAC |
| Số cực | 3 |